vu thác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vu cáo, đặt điều cho người khác: Hành động bịa đặt, gán ghép tội lỗi hoặc lời nói sai sự thật cho ai đó một cách có chủ ý, thường với mục đích làm hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta thường vu thác cho đồng nghiệp để tự mình được thăng tiến.
- Không nên vu thác cho người khác những điều mình không làm được.
- Lời vu thác của kẻ xấu đã làm tổn hại đến thanh danh của ông ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, văn chương hoặc khi nói về những lời buộc tội nghiêm trọng, có tính chất xảo trá.
- Có thể dùng để chỉ hành vi đổ lỗi, chối bỏ trách nhiệm bằng cách đổ cho người khác.
- Gặp thất bại, hắn không chịu nhận lỗi mà chỉ tìm cách vu thác.
Biến thể và từ gần giống
- Vu cáo (động từ): Buộc tội cho người khác một cách sai sự thật. (Nghĩa gần nhất với "vu thác").
- Vu khống (động từ): Bịa đặt, bôi nhọ danh dự người khác.
- Đặt điều (động từ): Bịa ra những chuyện không có thật để nói xấu người khác.
- Gièm pha (động từ): Nói xấu, phao tin đồn nhảm để hạ uy tín người khác.
Từ đồng nghĩa
- Vu cáo, vu khống, đặt điều, bịa chuyện, bịa tội, gièm pha.
Từ trái nghĩa
- Biện hộ, bào chữa, minh oan, bênh vực, chứng thực.
Thành ngữ liên quan
- Vu oan giá họa: Gây ra tai họa cho người khác bằng những lời buộc tội oan ức, sai sự thật.
- Hành động vu oan giá họa là vô cùng đê hèn.
- Vu là đổ tội cho, thác là đặt điều ra